nhân vị

Học thuật
Thân thiện
nhân vị

Nhân vị là nguyên tắc quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con người với tư cách một cá thểlý trí, phẩm giá quyền lợi riêng biệt: "nhân vị" chỉ bản chất giá trị độc đáo của mỗi con người, coi con người trung tâm mục đích tự thân.
    • Học thuyết triết học hoặc nguyên tắc đạo đức lấy con người làm trung tâm: "nhân vị" còn dùng để chỉ một hệ tư tưởng nhấn mạnh vào giá trị, phẩm giá lợi ích tối cao của con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôn trọng nhân vị của mỗi người nguyên tắc cơ bản của xã hội văn minh.
    • Triết lý của ông ấy luôn đề cao nhân vị, coi con người giá trị tối thượng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng nhân vị": hệ thống quan điểm lấy con người làm gốc, làm trung tâm cho mọi suy xét hành động.

    • Tư tưởng nhân vị trong văn hóa phương Đông những biểu hiện rất đặc sắc.
  • "Giá trị nhân vị": những phẩm chất, quyền lợi cốt lõi tạo nên phẩm giá của một con người.

    • Bảo vệ giá trị nhân vị trách nhiệm của toàn xã hội.
Biến thể từ liên quan
  • Chủ nghĩa nhân vị (Personalism): (Danh từ) Học thuyết triết học hoặc trào lưu tư tưởng nhấn mạnh tính chất thiêng liêng, tự do trách nhiệm của con người với tư cách một cá nhân.

    • Chủ nghĩa nhân vị phương Tây ảnh hưởng lớn đến tư tưởng đương đại.
  • Nhân vị tính: (Danh từ) Tính chất thuộc về nhân vị, đặc tính của một con người với đầy đủ phẩm giá ý thức.

    • Hành động đó đã xúc phạm đến nhân vị tính của anh ta.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân cách: phẩm chất, giá trị đạo đức tinh thần của một con người.
  • nhân tính: tính chất riêng biệt, độc đáo của một cá nhân.
  • Phẩm giá con người: giá trị vốn đáng được tôn trọng của con người.
Các cụm từ liên quan
  • nhân vị: lợi ích phẩm giá của con người.

    • Mọi chính sách đều phải được xây dựng nhân vị.
  • Đề cao nhân vị: coi trọng, tôn vinh giá trị con người.

    • Nền giáo dục tiến bộ luôn đề cao nhân vị của người học.
Thành ngữ, khái niệm triết học liên quan
  • Thuyết nhân vị (Personalism): (Thành ngữ/Khái niệm) Thường dùng để chỉ một học thuyết triết học cụ thể, như Chủ nghĩa Nhân vị, nhấn mạnh đến vai trò trung tâm của con người.
    • Ông một học giả nghiên cứu sâu về thuyết nhân vị.
nhân vị

Nhân vị là nguyên tắc quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe.

  1. lợi ích của con người.

Từ gần giống

Từ chứa "nhân vị"